|
Monday /21 / 05 / 2012
|
Giá đô:1USD=21,000VND
|
| Hỗ trợ trực tuyến | ||
| Thông tin hữu ích | ||
| Thông tin khách hàng | ||
| Ngày nhập sản phẩm | ||
| Giá thay đổi | ||
| Thông tin dương thư | ||
| Thông tin bảo hành | ||
| Thanh toán | ||
| Hòa mạng trực tiếp trả sau | ||
Tổng quan
|
||
|
Hãng
|
Sony Ericsson
|
|
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Việt
|
|
|
Mầu sắc
|
Đen
|
|
|
Kiểu dáng
|
Thẳng
|
|
Kích thước
|
||
|
Cao x Rộng x Dầy
|
109 x 55 x 16 mm
|
|
|
Trọng lượng
|
119g
|
|
Màn hình
|
||
|
Loại màn hình
|
TFT, 262.144 màu
|
|
|
Cảm ứng
|
không
|
|
Nhạc chuông
|
||
|
Thể loại
|
Đa âm
|
|
|
Tải nhạc
|
có
|
|
|
Chế độ rung
|
Có
|
|
Bộ nhớ, danh bạ, tin nhắn
|
||
|
Số trong danh bạ
|
2000số
|
|
|
Kiểu tin nhắn
|
SMS/EMS/MMS/Email/Instant Messaging
|
|
|
Bộ nhớ trong
|
8G
|
|
Kết nối dữ liệu
|
||
|
GPRS
|
Có
|
|
|
Trình duyệt
|
WAP 2.0/xHTML, HTML(Opera 8.0), RSS reader
|
|
|
HSCSD
|
không
|
|
|
EDGE
|
không
|
|
|
3G
|
Có
|
|
|
Wifi
|
Có
|
|
|
Hồng ngoại
|
Không
|
|
|
Bluetooth
|
Có
|
|
|
Java
|
Có
|
|
|
Ứng dụng văn phòng
|
Có
|
|
|
Băng tần 2G
|
UMTS 900/1800/1900
|
|
|
Mạng di động hỗ trợ:
|
Viettel, Vina, Mobi,Beeline, VietNamobile
|
|
Chức năng giải trí
|
||
|
Máy ảnh
|
3.2 MP, 2048x1536 pixels, tự động lấy tiêu cự, flash; Camera phụ VGA thực hiện cuộc gọi video
|
|
|
Quay phim
|
Có
|
|
|
Xem phim
|
MP4, 3GP
|
|
|
Nghe nhạc
|
MP3, AAC
|
|
|
FM Radio
|
Có
|
|
|
Xem Tivi
|
không
|
|
|
Trò chơi
|
Có
|
|
|
Loa ngoài
|
Có
|
|
|
Ghi âm
|
Có
|
|
|
Ghi âm cuộc gọi
|
có
|
|
|
Báo thức
|
Có
|
|
Pin
|
||
|
Loại pin
|
pin chuẩn Li-on
|
|
|
Thời gian đàm thoại
|
9H
|
|
|
Thời gian chờ
|
370gr
|
|
Đặc tính năng khác
|
||
|
Dùng hệ điều hành ?
|
có
|
|
| Giỏ hàng của bạn | ||
| Tin nổi bật |
| Sản phẩm bán chạy |
| Thống kê |