|
Monday /21 / 05 / 2012
|
Giá đô:1USD=21,000VND
|
| Hỗ trợ trực tuyến | ||
| Thông tin hữu ích | ||
| Thông tin khách hàng | ||
| Ngày nhập sản phẩm | ||
| Giá thay đổi | ||
| Thông tin dương thư | ||
| Thông tin bảo hành | ||
| Thanh toán | ||
| Hòa mạng trực tiếp trả sau | ||
Tổng quan
|
||
|
Hãng
|
Sony Ericsson
|
|
|
Mầu sắc
|
Đen
|
|
|
Kiểu dáng
|
Gập
|
|
Kích thước
|
||
|
Cao x Rộng x Dầy
|
92 x 46 x 16.9 mm
|
|
|
Trọng lượng
|
100gr
|
|
Màn hình
|
||
|
Loại màn hình
|
TFT, 262.144 màu
|
|
|
Kích thước
|
240 x 320 Pixels
|
|
Nhạc chuông
|
||
|
Thể loại
|
Đa âm
|
|
|
Chế độ rung
|
Có
|
|
Bộ nhớ, danh bạ, tin nhắn
|
||
|
Số trong danh bạ
|
1000 số
|
|
|
Kiểu tin nhắn
|
SMS/EMS/MMS/Email/Instant Messaging
|
|
|
Bộ nhớ trong
|
8G
|
|
|
Thẻ nhớ ngoài
|
Không
|
|
Kết nối dữ liệu
|
||
|
EDGE
|
236.8 (kbps)
|
|
|
3G
|
Có
|
|
|
Hồng ngoại
|
Không
|
|
|
Bluetooth
|
Có
|
|
|
Băng tần 2G
|
HSDPA 850/900 /1800/1900
|
|
Chức năng giải trí
|
||
|
Máy ảnh
|
3.15 MP, 2048x1536 pixels, camera phụ
|
|
|
Quay phim
|
Có
|
|
|
Xem phim
|
MP4, 3GP
|
|
|
Nghe nhạc
|
Có
|
|
|
FM Radio
|
Có
|
|
|
Trò chơi
|
Có
|
|
|
Loa ngoài
|
Có
|
|
|
Ghi âm
|
Có
|
|
|
Báo thức
|
Có
|
|
Pin
|
||
|
Loại pin
|
Pin chuẩn Li-on
|
|
|
Thời gian đàm thoại
|
9h
|
|
|
Thời gian chờ
|
300h
|
|
Đặc tính năng khác
|
||
|
Dùng hệ điều hành ?
|
Không
|
|
| Giỏ hàng của bạn | ||
| Tin nổi bật |
| Sản phẩm bán chạy |
| Thống kê |