| Sản phẩm |
|
| Hãng sản xuất |
• HP |
| Tên sản phẩm |
• Compaq Presario CQ40-124TU (FU732PA) |
| Thông số tổng quát |
|
| Hệ điều hành |
• Free Dos |
| CPU |
• Intel® Celeron® M575 (2.0GHz, 1MB Cache L2, 667Mhz FSB) |
| Màn hình |
• 14" WXGA Bringht View |
| Bộ nhớ Ram |
• 1Gb DDR2 FSB 533MHz |
| Ổ đĩa cứng |
• 120GB HDD |
| Ổ đĩa quang |
• DVD±RW+LightScrible |
| Xử lí đồ họa |
• Intel® GMA 4500MHD |
| Các tính năng khác |
• Modem, Gigabit LAN, Wireless 802.11 bg, Webcam, Card reader 5 in 1 |
| Pin |
• 6 cell |
| Trọng lượng |
• 2.2 kg |
| Bộ vi xử lý |
|
| CPU Type |
• Intel® Celeron® M575 (2.0GHz) |
| Tốc độ |
• M575 (2.0GHz) |
| L2 Cache |
• 1MB |
| FSB |
• 667Mhz |
| Màn hình |
|
| Kích thước |
• 14" |
| Tính năng |
• Bringht wiew |
| Kiểu màn hình |
• Màn hình rộng - Wide XGA |
| Hệ điều hành |
|
| Hệ điều hành |
• Dos |
| Xử lí đồ họa |
|
| Thông tin đồ họa |
• Intel® GMA X4500 |
| Ổ đĩa cứng - HDD |
|
| Dung lượng |
• 120GB |
| Tốc độ quay |
• 5400 rpm |
| Kích thước |
• 2.5” |
| Bộ nhớ - RAM |
|
| Dung lượng |
• 1Gb |
| Dung lượng tối đa |
• 4 GB |
| Kiểu Ram |
• DDRII |
| Bus Ram |
• 667MHz |
| Ổ đia quang - Optical Drive |
|
| Kiểu ổ |
• DVD±RW SuperMulti Double Layer |
| Tốc độ |
• DVD-ROM ReadSpeed 8x; DVD-R Write Speed 8x; ReadSpeed 8x; DVD-R DL Write Speed 4x; ReadSpeed 4x ;DVD-RW WriteSpeed 6x; ReadSpeed 8x; DVD-RAM WriteSpeed 5x; ReadSpeed 5x; DVD+R WriteSpeed 8x; ReadSpeed 8x; DVD+R-DL WriteSpeed 4x; ReadSpeed 4x; DVD+RW Write |
| Giao tiếp mạng - Communications |
|
| Modem |
• V.92 56K |
| LAN |
• 10/100Mbps |
| WLAN |
• Intel® PRO/Wireless 3945ABG / 802.11bg |
| Các cổng giao tiếp - Ports |
|
| USB 2.0 |
x 3 |
| IEEE-1394a |
x 1 |
| VGA (analogue) D-sub 15 pins |
x 1 |
| Audio/Microphone-In |
x 1 |
| Analog Audio Out |
x 1 |
| Modem (RJ-11) Port |
x 1 |
| LAN (RJ-45) Port |
x 1 |
| 6-in-1 card reader |
x 1 |
| CIR |
x 1 |
| Express card54 Slot |
x 1 |
| Xử lí âm thanh - Audio |
|
| Card Sound |
• Audio 3D Sound Blaster Pro |
| Speaker |
• Altec Lansing® speakers |
| Bàn phím & Chuột |
|
| Bàn phím |
• Standard US Keyboard Layout |
| Chuột |
• Chrome Blue Backlit Multimedia TnG Touchpad with media control, application fast access feature |
| Nguồn - Power |
|
| Pin |
• Li-Ion 6 cells (4800 mAh) 10.8V |
| Thời gian dùng pin tối đã |
• 3 giờ |
| Kích thước và trọng lượng |
|
| Trọng lượng |
• 2.2kg |
| Phụ kiện |
|
| Túi đi kèm |
• Có |
| Pin và nguồn |
• Có |