| Sản phẩm |
|
| Hãng sản xuất |
• Toshiba |
| Dòng sản phẩm |
• Satellite |
| Tên sản phẩm |
• M200 - E451 (PSMC4L-005002) |
| Thông số tổng quát |
|
| Hệ điều hành |
• Windows Vista™ Business |
| CPU |
• Intel® Core™2 Duo T7100 (2x1.8GHz, 2MB L2 cache, 800MHz FSB) |
| Màn hình |
• 14.1" WXGA HBCSV (1280 x 800) |
| Bộ nhớ Ram |
• 512MB DDR2 |
| Ổ đĩa cứng |
• 120GB |
| Ổ đĩa quang |
• DVD Super Multi double layer |
| Xử lí đồ họa |
• Intel® Graphic Media Accelerator 950 |
| Giao tiếp mạng |
• Modem, 10/100Mbps LAN, Wireless LAN, Bluetooth |
| Pin |
• 6 cell |
| Kích thước |
• 334 x 242 x 33.7/37.8mm |
| Trọng lượng |
• 2.26 kg |
| Bộ vi xử lý |
|
| CPU Type |
• Intel® Core™ 2 Duo |
| Tốc độ |
• T7100 (2x1.8GHz) |
| L2 Cache |
• 2MB |
| FSB |
• 800MHz |
| Chipset |
|
| North Bridge |
• Intel® GM945 Express Chipset |
| South Bridge |
• ICH7 |
| Màn hình |
|
| Kích thước |
• 14.1" |
| Tính năng |
• Màn hình gương - 200NIT HBCSV |
| Kiểu màn hình |
• Màn hình rộng - Wide XGA |
| Độ phân giải |
• 1280 x 800 |
| Hệ điều hành |
|
| Hệ điều hành |
• Windows Vista™ Business |
| Xử lí đồ họa |
|
| Thông tin đồ họa |
• Intel® Graphic Media Accelerator 950 |
| Dung lượng |
• up to 260 MB total available graphics memory with 2 GB system memory |
| Ổ đĩa cứng - HDD |
|
| Dung lượng |
• 120GB |
| Tốc độ quay |
• 5400 rpm |
| Chuẩn cắm |
• SATA |
| Bộ nhớ - RAM |
|
| Dung lượng |
• 512MB |
| Dung lượng tối đa |
• 4 GB |
| Kiểu Ram |
• DDRII |
| Bus Ram |
• 667MHz (PC2-5300) |
| Số khe cắm Ram |
• 2 khe cắm |
| Hỗ trợ Dual Ram |
• Có |
| Ổ đia quang - Optical Drive |
|
| Kiểu ổ |
• DVD-Super Multi DL+/-R (Double Layer) |
| Tương thích vơi |
• CD-ROM, CD-R, CD-RW, DVD-ROM, DVD-R, DVD-R(DL), DVD-RW, DVD+R, DVD+R(DL), DVD+RW, DVD-RAM |
| Tốc độ |
•
Read: 24x CD-ROM, 8x DVD-ROM/ Write: 24x CD-R, 4x CD-RW, 10x HS CD-RW,
10x US CD-RW, 8x DVD-R, 4x DVD-R (Double Layer), 4x DVD-RW, 8x DVD+R,
4x DVD+R (Double Layer), 4x DVD+RW, 5x DVD-RAM |
| Giao tiếp mạng - Communications |
|
| Modem |
• V.92 56K |
| LAN |
• 10/100Mbps |
| WLAN |
• Intel® Wireless 802.11b/g • Bluetooth |
| Các cổng giao tiếp - Ports |
|
| USB 2.0 |
x 4-USB (2.0) 4-USB (2.0) |
| PC Card Slots |
x 1-Type II PC Card Slot |
| 5-in-1 card reader |
x 1 |
| external monitor |
x 1 |
| RJ-11 |
x 1 |
| RJ-45 |
x 1 |
| external microphone |
x 1 |
| headphone (stereo) |
x 1 |
| DC-in |
x 1 |
| Xử lí âm thanh - Audio |
|
| Loa |
• Harman/kardon® stereo speakers |
| Hỗ trợ những tính năng khác |
|
| Đầu đọc thẻ nhớ |
•
5-in-1 card reader, supporting Secure Digital (SD), MultiMediaCard
(MMC), Memory Stick® (MS), Memory Stick PRO™ (MS PRO), xD-Picture Card™
(xD) |
| Webcam |
|
| Nhận dạng vân tay |
• Có (Fingerprint reader) |
| Bàn phím & Chuột |
|
| Bàn phím |
• US Keyboard |
| Chuột |
• Touch pad |
| Nguồn - Power |
|
| Pin |
• 6-Cell Lithium Ion |
| Thời gian dùng pin tối đã |
• 3 giờ |
| Nguồn (AC adapter ) |
• 75W (19V 3.95A) Auto-sensing, 100-240V / 50-60Hz input |
| Kích thước và trọng lượng |
|
| Kích thước |
• 334 x 242 x 33.7/37.8mm |
| Trọng lượng |
• 2.26 kg |
| Phụ kiện |
|
| Túi đi kèm |
• Có |
| Pin và nguồn |
• Có |