| Sản phẩm |
|
| Hãng sản xuất |
• Toshiba |
| Dòng sản phẩm |
• Satellite |
| Tên sản phẩm |
• L310-S402 (PSME6L-009001) |
| Thông số tổng quát |
|
| Hệ điều hành |
• PC DOS |
| CPU |
• Core 2 Duo T5800 (2Ghz, 2MB L2 Cache, 800 MHz FSB) |
| Màn hình |
• 14.1" WXGA (1280 x 800) |
| Bộ nhớ Ram |
• 1GB DDR2 Bus 800Mb |
| Ổ đĩa cứng |
• 160GB |
| Ổ đĩa quang |
• DVD-RW Super Multi double layer |
| Xử lí đồ họa |
• Intel® Graphics Media 4500M |
| Giao tiếp mạng |
• Modem, 10/100Mbps LAN, Wireless LAN |
| Pin |
• 6 cell |
| Trọng lượng |
• 2.2 kg |
| Bộ vi xử lý |
|
| CPU Type |
• Core 2 Duo T5800 (2Ghz) |
| Tốc độ |
• 5800 (2.0GHz) |
| L2 Cache |
• 2MB |
| FSB |
• 800MHz |
| Chipset |
|
| North Bridge |
• Mobile Intel® GM965 Chipset |
| South Bridge |
• ICH8 |
| Màn hình |
|
| Kích thước |
• 14.1" |
| Tính năng |
• Màn hình gương - 200NIT HBCSV |
| Kiểu màn hình |
• Màn hình rộng - Wide XGA |
| Độ phân giải |
• 1280 x 800 |
| Phần mền |
|
| Hệ điều hành |
• PC DOS |
| Xử lí đồ họa |
|
| Thông tin đồ họa |
• Intel® Graphics Media 4500M |
| Dung lượng |
• |
| Ổ đĩa cứng - HDD |
|
| Dung lượng |
•160GB |
| Tốc độ quay |
• 5400 rpm |
| Chuẩn cắm |
• Serial Sata |
| Bộ nhớ - RAM |
|
| Dung lượng |
• 1G B |
| Dung lượng tối đa |
• |
| Kiểu Ram |
• DDRII |
| Bus Ram |
• 800 MHz |
| Số khe cắm Ram |
• 2 khe cắm |
| Hỗ trợ Dual Ram |
• Có |
| Ổ đia quang - Optical Drive |
|
| Kiểu ổ |
• DVD-RWSuper Multi DL+/-R (Double Layer) |
| Tương thích vơi |
• CD-ROM, CD-R, CD-RW, DVD-ROM, DVD-R, DVD-R(DL), DVD-RW, DVD+R, DVD+R(DL), DVD+RW, DVD-RAM |
| Tốc độ |
•Maximum
speed and compatibility: CD-ROM (24x), CD-R (24x), CD-RW (10x), DVD-ROM
(8x), DVD-R (Single Layer, (8x)),DVD-R (Double Layer, (4x)), DVD-RW
(4x), DVD+R (Single Layer, (8x)), DVD+R (Double Layer, (4x)), DVD+RW
(4x), DVDRAM (5x) |
| Giao tiếp mạng - Communications |
|
| Modem |
• V.92 56K |
| LAN |
• 10/100Mbps |
| Bluetooth |
Bluetooth V2.1 |
| WLAN |
• Intel® PRO/Wireless 3945ABG (802.11a/b/g) |
| Các cổng giao tiếp - Ports |
|
| USB 2.0 |
x 3-USB (2.0) |
| Video |
x 1 RGB (monitor) output port |
| RJ-11 |
x 1 |
| RJ-45 |
x 1 |
| external microphone |
x 1 |
| headphone (stereo) |
x 1 |
| DC-in |
x 1 |
| Xử lí âm thanh - Audio |
|
| |
• Built-in harman/kardon® stereo speakers • Sound volume control dial • Built-in microphone |
| Hỗ trợ những tính năng khác |
|
| Đầu đọc thẻ nhớ |
• 5-in-1 |
| Webcam |
• Web Camera |
| Nhận dạng vân tay |
|
| Bàn phím & Chuột |
|
| Bàn phím |
• 86 key US keyboard |
| Chuột |
• TouchPad™ pointing device |
| Nguồn - Power |
|
| Pin |
• 3700mAh (6 Cell) Lithium Ion battery pack |
| Thời gian dùng pin tối đã |
• 3.5h |
| Nguồn (AC adapter ) |
• 75W (19V x 3.95A) 100-240V AC Adapter. |
| Kích thước và trọng lượng |
|
| Kích thước |
• (WxDxH Front/H Rear): 14.3” x 10.5” x 1.30”/1.48” |
| Trọng lượng |
• 2.2 kg |
| Phụ kiện |
|
| Túi đi kèm |
• Có |
| Pin và nguồn |
• Có |